황-파 | Tiếng Hàn Từ điển


황-파 Ý nghĩa,황-파 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 황-파

황-파

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :베어 낸 줄기에서 다시 줄기가 나온 파. ⇒규범 표기는 ‘움파’이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ