황-파 Ý nghĩa,황-파 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 황-파
Loại từ :고유어
Đơn vị từ :어휘
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :베어 낸 줄기에서 다시 줄기가 나온 파. ⇒규범 표기는 ‘움파’이다.