기형화-되다 | Tiếng Hàn Từ điển


기형화-되다 Ý nghĩa,기형화-되다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 기형화-되다

기형화-되다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 기형화되다
  • 기형화뒈다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:畸形化
  • 고유어:되다

Chia động từ

  • Chia động từ:기형화되어;Phát âm:기형화되어
  • Viết tắt:기형화돼;Phát âm:기형화돼
  • Chia động từ:기형화되니;Phát âm:기형화되니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :형태나 모습이 비정상적으로 되다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ