치품-천사 | Tiếng Hàn Từ điển


치품-천사 Ý nghĩa,치품-천사 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 치품-천사

치품-천사

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 치품천사

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:熾品天使

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :구품천사 가운데 상급 중의 가장 높은 천사.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ