술작-하다 | Tiếng Hàn Từ điển


술작-하다 Ý nghĩa,술작-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 술작-하다

술작-하다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 술짜카다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:述作
  • 고유어:하다

Chia động từ

  • Chia động từ:술작하여;Phát âm:술짜카여
  • Viết tắt:술작해;Phát âm:술짜캐
  • Chia động từ:술작하니;Phát âm:술짜카니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :글의 재료를 모아 저술하다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ