술작-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
술작-하다 Ý nghĩa,술작-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 술작-하다
술작-하다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:술작하여;Phát âm:술짜카여
- Viết tắt:술작해;Phát âm:술짜캐
- Chia động từ:술작하니;Phát âm:술짜카니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :글의 재료를 모아 저술하다.