수산^자원^생태학 | Tiếng Hàn Từ điển


수산^자원^생태학 Ý nghĩa,수산^자원^생태학 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 수산^자원^생태학

수산^자원^생태학

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:水産資源生態學

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :수산 자원을 대상으로 하여 그 기능과 구조를 어획에 의한 영향과 주변 환경의 변동을 연관 지어서 연구하는 학문.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ