해양^생물^실험소 Ý nghĩa,해양^생물^실험소 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 해양^생물^실험소
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :해양에 서식하는 생물에 대하여 생물학적 연구를 하기 위해 만든 실험 시설.