해양^생물^실험소 | Tiếng Hàn Từ điển


해양^생물^실험소 Ý nghĩa,해양^생물^실험소 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 해양^생물^실험소

해양^생물^실험소

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:海洋生物實驗所

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :해양에 서식하는 생물에 대하여 생물학적 연구를 하기 위해 만든 실험 시설.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ