기형-하다 | Tiếng Hàn Từ điển


기형-하다 Ý nghĩa,기형-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 기형-하다

기형-하다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 기형하다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:譏詗
  • 고유어:하다

Chia động từ

  • Chia động từ:기형하여;Phát âm:기형하여
  • Viết tắt:기형해;Phát âm:기형해
  • Chia động từ:기형하니;Phát âm:기형하니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :남모르게 엿보다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ