기형-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
기형-하다 Ý nghĩa,기형-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 기형-하다
기형-하다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:기형하여;Phát âm:기형하여
- Viết tắt:기형해;Phát âm:기형해
- Chia động từ:기형하니;Phát âm:기형하니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :남모르게 엿보다.