해양^생물^다양성^관리^계약 | Tiếng Hàn Từ điển


해양^생물^다양성^관리^계약 Ý nghĩa,해양^생물^다양성^관리^계약 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 해양^생물^다양성^관리^계약

해양^생물^다양성^관리^계약

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:海洋生物多樣性管理契約

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :해역을 보전하기 위하여 공유 수면이나 토지의 점용자들과 해양 생물의 포획과 채취 방식의 변경, 화학 물질의 사용 감소, 습지의 조성 따위를 내용으로 체결하는 계약.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ