황파-유고 | Tiếng Hàn Từ điển


황파-유고 Ý nghĩa,황파-유고 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 황파-유고

황파-유고

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 황파유고

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:黃坡遺稿

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :조선 시대 후기의 학자인 최신지(崔愼之)가 쓴 시문집. 시ㆍ부(賦)ㆍ서(書)와 같은 글로, 세상의 일에 대하여 느낀 바와, 지인들과 주고받은 시가 실려 있다. 지인을 천거한 글도 있어서, 조선 후기 호남 사족의 교유를 살펴볼 수 있는 자료로 평가된다. 4권 1책의 석인본.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ