선무^심리^활동 | Tiếng Hàn Từ điển


선무^심리^활동 Ý nghĩa,선무^심리^활동 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 선무^심리^활동

선무^심리^활동

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:宣撫心理活動

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :국내 소요 지역의 흥분된 민중이나 지역 주민들의 들뜬 민심을 수습하기 위한 정부 및 공공 기관의 시책으로 지역 사회의 안전을 도모하는 제반 활동.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ