쌕 | Tiếng Hàn Từ điển


쌕 Ý nghĩa,쌕 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 쌕

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm

Một phần của bài phát biểu :부사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :소리 없이 눈으로 얼른 한 번 웃는 모양.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ