수산^적정 Ý nghĩa,수산^적정 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 수산^적정
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :옥살산이나 옥살산나트륨의 표준 용액을 환원제나 침전제로 사용하는 적정.