감이-상투 | Tiếng Hàn Từ điển


감이-상투 Ý nghĩa,감이-상투 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 감이-상투

감이-상투

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 가미상투

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :상투를 트는 방법의 하나. 머리를 아래부터 감아올리다가 끝을 고리처럼 감은 고 속으로 접어 넣어서 아래로 빼내어 짠 상투.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ