감이-상투 Ý nghĩa,감이-상투 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 감이-상투
Loại từ :고유어
Đơn vị từ :어휘
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :상투를 트는 방법의 하나. 머리를 아래부터 감아올리다가 끝을 고리처럼 감은 고 속으로 접어 넣어서 아래로 빼내어 짠 상투.