외-삼천 Ý nghĩa,외-삼천 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 외-삼천
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :신라 문무왕 때에, 우수주(牛首州)ㆍ내토군(奈吐郡)ㆍ내생군(奈生郡)의 세 곳에 둔 군대.