외-삼천 | Tiếng Hàn Từ điển


외-삼천 Ý nghĩa,외-삼천 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 외-삼천

외-삼천

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 외ː삼천
  • 웨ː삼천

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:外三千

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :신라 문무왕 때에, 우수주(牛首州)ㆍ내토군(奈吐郡)ㆍ내생군(奈生郡)의 세 곳에 둔 군대.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ