비파괴^판독^기억^장치 | Tiếng Hàn Từ điển
비파괴^판독^기억^장치 Ý nghĩa,비파괴^판독^기억^장치 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 비파괴^판독^기억^장치
비파괴^판독^기억^장치Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :판독 조작을 해도 기억되어 있는 정보가 파괴되지 않고 기억 상태를 유지하는 장치. 자기 드럼, 자기 디스크, 자기 테이프 따위가 있다.