치품-천신 | Tiếng Hàn Từ điển


치품-천신 Ý nghĩa,치품-천신 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 치품-천신

치품-천신

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 치품천신

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:熾品天神

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :‘치품천사’의 전 용어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ