치품-천신 Ý nghĩa,치품-천신 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 치품-천신
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :‘치품천사’의 전 용어.