키^집합 Ý nghĩa,키^집합 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 키^집합
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :색인 순차 파일에서, 오름차순으로 배열된 키 가운데 연속한 일정 범위 내의 키 집합.