키^집합 | Tiếng Hàn Từ điển


키^집합 Ý nghĩa,키^집합 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 키^집합

키^집합

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 영어:key
  • 한자:集合

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :색인 순차 파일에서, 오름차순으로 배열된 키 가운데 연속한 일정 범위 내의 키 집합.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ