득첩-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
득첩-하다 Ý nghĩa,득첩-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 득첩-하다
득첩-하다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:득첩하여;Phát âm:득처파여
- Viết tắt:득첩해;Phát âm:득처패
- Chia động từ:득첩하니;Phát âm:득처파니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :싸움이나 경쟁 따위에서 이기다.