득첩-하다 | Tiếng Hàn Từ điển


득첩-하다 Ý nghĩa,득첩-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 득첩-하다

득첩-하다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 득처파다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:得捷
  • 고유어:하다

Chia động từ

  • Chia động từ:득첩하여;Phát âm:득처파여
  • Viết tắt:득첩해;Phát âm:득처패
  • Chia động từ:득첩하니;Phát âm:득처파니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :싸움이나 경쟁 따위에서 이기다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ