대상-자 | Tiếng Hàn Từ điển


대상-자 Ý nghĩa,대상-자 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대상-자

대상-자

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 대ː상자

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:對象者

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :대상이 되는 사람이나 집단.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ