쌔-허다 Ý nghĩa,쌔-허다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 쌔-허다
Loại từ :고유어
Đơn vị từ :어휘
Một phần của bài phát biểu :형용사
Kiểu :방언
Định nghĩa :‘싸하다’의 방언