감이-하다 | Tiếng Hàn Từ điển


감이-하다 Ý nghĩa,감이-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 감이-하다

감이-하다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 가미하다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:戡夷
  • 고유어:하다

Chia động từ

  • Chia động từ:감이하여;Phát âm:가미하여
  • Viết tắt:감이해;Phát âm:가미해
  • Chia động từ:감이하니;Phát âm:가미하니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :적을 무찌르고 난리를 평정하다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ