감이-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
감이-하다 Ý nghĩa,감이-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 감이-하다
감이-하다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:감이하여;Phát âm:가미하여
- Viết tắt:감이해;Phát âm:가미해
- Chia động từ:감이하니;Phát âm:가미하니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :적을 무찌르고 난리를 평정하다.