비파-성 | Tiếng Hàn Từ điển


비파-성 Ý nghĩa,비파-성 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 비파-성

비파-성

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 비파성

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:琵琶聲

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :비파를 타는 소리.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ