건 | Tiếng Hàn Từ điển


건 Ý nghĩa,건 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 건

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 건ː

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:腱

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :근육을 뼈에 부착시키는 역할을 담당하는 강한 결합 조직. 근육의 종류에 따라 건의 굵기나 길이, 형태 따위가 다르다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ