구명보트^전략 | Tiếng Hàn Từ điển


구명보트^전략 Ý nghĩa,구명보트^전략 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 구명보트^전략

구명보트^전략

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:救命
  • 영어:boat
  • 한자:戰略

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :불경기에 적은 소비로 큰 만족을 얻으려는 전략. 다른 전략의 실패에 대한 대안으로서 최후의 보루로 선택하는 전략임을 구명보트에 비유한 말이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ