북지-리 | Tiếng Hàn Từ điển


북지-리 Ý nghĩa,북지-리 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 북지-리

북지-리

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 북찌리

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:北枝里

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :경상북도 봉화군 물야면에 있는 이. 물야면의 남부에 위치해 있다. 대부분 높은 산지와 구릉성 산지이며, 서쪽에 응봉산이 솟아 있다. 내성천이 마을을 남북으로 흐르며, 하천을 따라 915번 지방도가 나란히 지난다. 문화재로 쌍송정 정침(雙松亭正寢)ㆍ봉화 북지리 마애여래 좌상 등이 있다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ