웃음-극 | Tiếng Hàn Từ điển


웃음-극 Ý nghĩa,웃음-극 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 웃음-극

웃음-극

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 우슴극

Ngôn ngữ gốc

  • 고유어:웃음
  • 한자:劇

Chia động từ

  • Chia động từ:웃음극만;Phát âm:우슴긍만

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :관객을 웃기기 위하여 만든 비속한 연극. 중세 도덕극의 막간극에서 발달한 것으로, 과장된 표현ㆍ노골적인 농담ㆍ우연성ㆍ황당무계함 따위를 특징으로 한다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ