종위 | Tiếng Hàn Từ điển


종위 Ý nghĩa,종위 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 종위

종위

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 종위

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:從違

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :복종과 위배를 아울러 이르는 말.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ