종위 Ý nghĩa,종위 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 종위
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :복종과 위배를 아울러 이르는 말.