티형^원선도 | Tiếng Hàn Từ điển


티형^원선도 Ý nghĩa,티형^원선도 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 티형^원선도

티형^원선도

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 영어:T
  • 한자:形圓線圖

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :정확한 티(T)형 등가 회로에 의한 삼상 유도 전동기 일차 전류의 벡터 궤적이 그리는 원을 이용하여 도식적으로 여러 특성을 구하는 방법.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ