티형^슬래브 Ý nghĩa,티형^슬래브 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 티형^슬래브
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :프리캐스트, 프리스트레스트 콘크리트판에서 티형 단면을 한 슬래브.