티형^슬래브 | Tiếng Hàn Từ điển


티형^슬래브 Ý nghĩa,티형^슬래브 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 티형^슬래브

티형^슬래브

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 영어:T
  • 한자:形
  • 영어:slab

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :프리캐스트, 프리스트레스트 콘크리트판에서 티형 단면을 한 슬래브.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ