우-부승지 | Tiếng Hàn Từ điển
우-부승지 Ý nghĩa,우-부승지 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 우-부승지
우-부승지Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :조선 시대에, 중추원이나 승정원에 속한 정삼품 벼슬. 태종 원년(1401)에 우부대언으로 고쳤다가 뒤에 다시 이것으로 고쳤다.