수산^이온 Ý nghĩa,수산^이온 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 수산^이온
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :하이드록시기의 음이온. OH-로 나타낸다.