수산^이온 | Tiếng Hàn Từ điển


수산^이온 Ý nghĩa,수산^이온 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 수산^이온

수산^이온

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:水酸
  • 영어:ion

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :하이드록시기의 음이온. OH로 나타낸다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ