네-깐 | Tiếng Hàn Từ điển


네-깐 Ý nghĩa,네-깐 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 네-깐

네-깐

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 네깐

Một phần của bài phát biểu :관형사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :‘네깟’을 구어적으로 이르는 말.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ