대지^기동^신호 Ý nghĩa,대지^기동^신호 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대지^기동^신호
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :전화 교환 시스템에서, 서비스를 요구하기 위하여 대지의 궤환 경로에 직류를 흐르게 하는 신호.