대지^기동^신호 | Tiếng Hàn Từ điển


대지^기동^신호 Ý nghĩa,대지^기동^신호 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대지^기동^신호

대지^기동^신호

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:臺地起動信號

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :전화 교환 시스템에서, 서비스를 요구하기 위하여 대지의 궤환 경로에 직류를 흐르게 하는 신호.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ