득탈-하다 | Tiếng Hàn Từ điển


득탈-하다 Ý nghĩa,득탈-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 득탈-하다

득탈-하다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 득탈하다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:得脫
  • 고유어:하다

Chia động từ

  • Chia động từ:득탈하여;Phát âm:득탈하여
  • Viết tắt:득탈해;Phát âm:득탈해
  • Chia động từ:득탈하니;Phát âm:득탈하니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :불법의 참된 이치를 깨달아 모든 번뇌와 속박에서 벗어나 해탈을 얻다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ