득탈-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
득탈-하다 Ý nghĩa,득탈-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 득탈-하다
득탈-하다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:득탈하여;Phát âm:득탈하여
- Viết tắt:득탈해;Phát âm:득탈해
- Chia động từ:득탈하니;Phát âm:득탈하니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :불법의 참된 이치를 깨달아 모든 번뇌와 속박에서 벗어나 해탈을 얻다.