제어^회로^변압기 | Tiếng Hàn Từ điển


제어^회로^변압기 Ý nghĩa,제어^회로^변압기 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 제어^회로^변압기

제어^회로^변압기

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:制御回路變壓器

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :제어 장치의 운용에 적합한 전압을 공급하는 데 사용되는 변압기.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ