대-상자 Ý nghĩa,대-상자 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대-상자
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :대오리로 결어 만든 상자.