대-상자 | Tiếng Hàn Từ điển


대-상자 Ý nghĩa,대-상자 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대-상자

대-상자

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 대상자

Ngôn ngữ gốc

  • 고유어:대
  • 한자:箱子

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :대오리로 결어 만든 상자.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ