우북 | Tiếng Hàn Từ điển


우북 Ý nghĩa,우북 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 우북

우북

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

Một phần của bài phát biểu :품사 없음

Kiểu :일반어

Định nghĩa :‘우북하다’의 어근.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ