쌔-해 | Tiếng Hàn Từ điển


쌔-해 Ý nghĩa,쌔-해 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 쌔-해

쌔-해

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :방언

Định nghĩa :‘새해’의 방언

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ