쌔-해 Ý nghĩa,쌔-해 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 쌔-해
Loại từ :고유어
Đơn vị từ :어휘
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :방언
Định nghĩa :‘새해’의 방언