대상^유희 | Tiếng Hàn Từ điển


대상^유희 Ý nghĩa,대상^유희 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대상^유희

대상^유희

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:對象遊戲

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :사물을 대상으로 변환시키는 말의 의미 작용에 따라 무한히 달라지는 말과 사물 사이의 유희적 관계가 텍스트를 읽는 사람에게 주는 기쁨.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ