웃음-꽃 | Tiếng Hàn Từ điển
웃음-꽃 Ý nghĩa,웃음-꽃 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 웃음-꽃
웃음-꽃Loại từ :고유어
Đơn vị từ :어휘
Chia động từ
- Chia động từ:웃음꽃이;Phát âm:우슴꼬치
- Chia động từ:웃음꽃만;Phát âm:우슴꼰만
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :꽃이 피어나듯 환하고 즐겁게 웃는 웃음이나 웃음판을 비유적으로 이르는 말.