치표-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
치표-하다 Ý nghĩa,치표-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 치표-하다
치표-하다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:치표하여;Phát âm:치ː표하여
- Viết tắt:치표해;Phát âm:치ː표해
- Chia động từ:치표하니;Phát âm:치ː표하니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :묏자리를 미리 잡고 표적을 묻어 무덤 모양으로 만들어 두다.