감(이) 들다 Ý nghĩa,감(이) 들다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 감(이) 들다
Loại từ :Array
Đơn vị từ :관용구
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :북한어
Định nghĩa :논밭의 물기가 흙밥이 잘 부스러질 정도로 알맞게 되다.