감(이) 들다 | Tiếng Hàn Từ điển


감(이) 들다 Ý nghĩa,감(이) 들다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 감(이) 들다

감(이) 들다

Loại từ :Array

Đơn vị từ :관용구

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :북한어

Định nghĩa :논밭의 물기가 흙밥이 잘 부스러질 정도로 알맞게 되다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ