외산틀-막기 | Tiếng Hàn Từ điển


외산틀-막기 Ý nghĩa,외산틀-막기 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 외산틀-막기

외산틀-막기

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 외산틀막끼
  • 웨산틀막끼

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :태권도의 막기 기술의 하나. 안쪽 팔목은 바깥 막기를 하고 바깥쪽 팔목은 내려서 옆 막기를 한다. 상대편이 얼굴과 아래를 동시에 공격할 때 한쪽 손은 얼굴을 안쪽 팔목으로 바깥을 막고, 다른 손은 바깥쪽 팔목을 아래쪽으로 내려 옆을 막는다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ