비파괴^판독 Ý nghĩa,비파괴^판독 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 비파괴^판독
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :원래의 장소에 있는 데이터를 소거하지 않고 기억 장치에서 판독하는 일.