황파 | Tiếng Hàn Từ điển


황파 Ý nghĩa,황파 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 황파

황파

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 황파

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:荒波

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :험악한 세상의 풍파를 비유적으로 이르는 말.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ