수산-장 Ý nghĩa,수산-장 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 수산-장
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :직업이 없거나 생활이 곤란한 사람에게, 일자리나 기능 습득의 기회를 주는 보호 시설.