수산-장 | Tiếng Hàn Từ điển


수산-장 Ý nghĩa,수산-장 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 수산-장

수산-장

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 수산장

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:授産場

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :직업이 없거나 생활이 곤란한 사람에게, 일자리나 기능 습득의 기회를 주는 보호 시설.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ