종유 Ý nghĩa,종유 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 종유
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :학식이나 덕행이 높은 사람을 좇아 함께 지냄.