궁싯궁싯-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
궁싯궁싯-하다 Ý nghĩa,궁싯궁싯-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 궁싯궁싯-하다
궁싯궁싯-하다Loại từ :고유어
Đơn vị từ :어휘
Chia động từ
- Chia động từ:궁싯궁싯하여;Phát âm:궁싣꿍시타여
- Viết tắt:궁싯궁싯해;Phát âm:궁싣꿍시태
- Chia động từ:궁싯궁싯하니;Phát âm:궁싣꿍시타니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :어찌할 바를 몰라 이리저리 자꾸 머뭇거리다.