건가 | Tiếng Hàn Từ điển


건가 Ý nghĩa,건가 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 건가

건가

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 건가

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:乾價

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :일꾼에게 술을 먹일 때에, 술을 못 마시는 사람에게 술 대신 주는 돈.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ