해양^산업 | Tiếng Hàn Từ điển


해양^산업 Ý nghĩa,해양^산업 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 해양^산업

해양^산업

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:海洋産業

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :바다의 자원과 공간을 개발하고 이용하는 산업.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ