해양^산업 Ý nghĩa,해양^산업 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 해양^산업
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :바다의 자원과 공간을 개발하고 이용하는 산업.